genus chrysobalanus

genus chrysobalanus

A botanist examines the shiny leaves of a genus Chrysobalanus plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Chrysobalanus: "genus Chrysobalanus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Chrysobalanaceae, bao gồm các loài cây bụi hoặc cây nhỏ, thường được biết đến với quả tên "coco plum" (mận dừa). Chi này nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới cận nhiệt đớichâu Mỹ, châu Phi Madagascar.
dụ sử dụng
  • (Chi Chrysobalanus bao gồm các loài sản xuất quả ăn được.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại quả mận dừa thuộc chi Chrysobalanus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Chrysobalanus": thuộc về chi Chrysobalanus.

    • This plant species belongs to the genus Chrysobalanus. (Loài thực vật này thuộc về chi Chrysobalanus.)
  • "species of the genus Chrysobalanus": các loài của chi Chrysobalanus.

    • Several species of the genus Chrysobalanus are used in traditional medicine. (Một số loài của chi Chrysobalanus được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysobalanus (n): tên Latin của chi, thường được dùng trong phân loại sinh học.
  • Chrysobalanaceae (n): họ thực vật chứa chi Chrysobalanus.
    • The family Chrysobalanaceae includes trees and shrubs. (Họ Chrysobalanaceae bao gồm cây gỗ cây bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Coco plum genus: chi mận dừa (tên thông thường không chính thức).
  • Chrysobalanus genus: chi Chrysobalanus (tên khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • "genus" một danh từ trong phân loại sinh học, thường đi kèm với tên Latin; không phrasal verbs hay idioms đặc thù cho cụm từ này.
Ghi chú
  • "genus Chrysobalanus" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong sách giáo khoa sinh học, nghiên cứu thực vật hoặc các bài viết khoa học.